TanroDictionary

columniform

/kəʊˈlʌmfənəmə/

Anh
0

columniform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình trụ tròn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình trụ tròn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vase has a columniform shape.