/kəmˈbætɪvli/
combatively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiếu chiến, hăng tiết.
She answered combatively and smiled.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm