TanroDictionary

commandant

/ˈkɒməndænt/

Anh
0

commandant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sĩ quan chỉ huy (pháo đài... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sĩ quan chỉ huy (pháo đài... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The commandant inspected the fort.