TanroDictionary

commingling

/kɑˈmɪŋɡəlɪŋ/, /koʊˈmɪŋɡlɪŋ/

Anh
0

commingling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commingle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commingle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The report is commingling facts and guesses.