TanroDictionary

commiserated

Anh
0

commiserated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của commiserate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của commiserateđộng từWiktionary