TanroDictionary

commodity

/kəˈmɑːdəti/

Anh
0

commodity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng; Tiện nghi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng hoá; loại hàng, mặt hàng.danh từEN-VI Dict
  2. Tiện nghi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rice is a common commoditi in many markets.

  2. Simple lighting added commoditi to the small room.