TanroDictionary

comparator

/kəˈmpɜːətɜː/

Anh
0

comparator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch so (sánh); bộ so (sánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch so (sánh); bộ so (sánh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The comparator checks both signals.