TanroDictionary

compassed

/kˈʌmpəst/

Anh
0

compassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của compass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của compassđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They compassed the village with a wall.