TanroDictionary

composed

/kəmˈpəʊzd/

Anh
0

composed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của compose; Bình tĩnh, điềm tĩnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của composeđộng từEN-VI Dict
  2. Bình tĩnh, điềm tĩnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She composed a song for the class show.

  2. He stayed composed during the long wait.