Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compose.động từEN-VI Dict
- Sự sáng tác.danh từEN-VI Dict
- Sự sắp chữ.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She was composing a short song.
-
His composing took several quiet hours.
-
Composing the page took careful work.