TanroDictionary

compotator

/ˈkɒmpəˌteɪtə/

Anh
0

compotator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bạn chén chú chén anh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn chén chú chén anh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was a good compotator at the meal.