TanroDictionary

compoundable

/kɑːmˈpɑʊndəbəl/

Anh
0

compoundable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể điều đình, có thể dàn xếp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể điều đình, có thể dàn xếp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The issue is compoundable if both sides agree.