TanroDictionary

compounded

/kɒmpˈaʊndɪd/

Anh
0

compounded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của compound.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của compoundđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to compounded the issue.