TanroDictionary

comprehensive

/ˌkɒmprɪˈhensɪv/

Anh
0

comprehensive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện; Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có đầy đủ thông tin một cách toàn diện.tính từEN-VI Dict
  2. Mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please provide a comprehensive list of all items.

  2. He has a comprehensive understanding of the topic.

  3. a comprehensive term

    một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm

  4. the comprehensive faculty

    trí thông minh

  5. to have a comprehensive mind

    mau hiểu, sáng ý