TanroDictionary

comprising

/kəmˈpraɪzɪŋ/

Anh
0

comprising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của comprise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của comprise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The box, comprising two books, sat on the table.