/kəmˈpjuːtin ˈfɔrmjələ/
computing formula là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công thức tính toán.
A computing formula helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm