TanroDictionary

computing formula

/kəmˈpjuːtin ˈfɔrmjələ/

Anh
0

computing formula là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công thức tính toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công thức tính toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A computing formula helped the team.