TanroDictionary

computing network

/kəmˈpjuːtin ˈnɛtˌwɜːk/

Anh
0

computing network là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng tính toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng tính toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The computing network played a key role.