TanroDictionary

conation

/kəˈneɪʃn/

Anh
0

conation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ý muốn; Sự nỗ lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ý muốn.danh từEN-VI Dict
  2. Sự nỗ lực.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her conation pushed her to keep trying.

  2. The climb required great conation and patience.