TanroDictionary

conception

/kənˈsepʃn/

Anh
0

conception là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quan niệm, nhận thức; Khái niệm; Sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan niệm, nhận thức.danh từEN-VI Dict
  2. Khái niệm.danh từEN-VI Dict
  3. Sự thai nghén trong óc; sự hình thành trong óc.danh từEN-VI Dict
  4. Sự thụ thai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He has a clear conception of the project goals.

  2. Her conception of success changed over time.

  3. They discussed conception during the health visit.

  4. to have a clear conception of

    có một quan niệm rõ ràng về