/kənˈsesɪv/
concessive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhượng bộ.
Her concessive answer kept the talk calm.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm