TanroDictionary

concurrently

/ˈkɜːəntli/

Anh
0

concurrently là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng thời, kiêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng thời, kiêm.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked concurrently all day.