Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của concur.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I am concurring with your simple plan.
/kənkˈɜːrɪŋ/
concurring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của concur.
I am concurring with your simple plan.