TanroDictionary

condoling

/ˈkɑːndəlɪŋ/

Anh
0

condoling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của condole.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của condole.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is condoling with her friend.