TanroDictionary

confabulate

/kənˈfæbjəˌleɪt/

Anh
0

confabulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói chuyện; nói chuyện phiếm, tán phét.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They confabulate the data carefully.