TanroDictionary

conflagrant

/kənˈfleɪɡrənt/

Anh
0

conflagrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bốc cháy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bốc cháy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dry grass became conflagrant quickly.