TanroDictionary

confusingly

/kənˈfjuːzɪŋli/

Anh
0

confusingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rắc rối, rối rắm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rắc rối, rối rắm.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The notes were written confusingli and hard to read.