/kənˈfʌtəbəl/
confutable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem confute.
The entry confutable points to confute.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm