Nghĩa tiếng Việt
- Cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We ordered conger for dinner.
/ˈkɒŋɡə(r)/
conger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel).
We ordered conger for dinner.