TanroDictionary

congou

/ˈkɑːŋˌɡoʊ/

Anh
0

congou là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He drank a cup of congou after breakfast.