TanroDictionary

congratulate

/kənˈɡrætʃuleɪt/

Anh
0

congratulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chúc mừng, khen ngợi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chúc mừng, khen ngợi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I want to congratulate you on your promotion.

  2. to congratulate someone on something

    mừng ai về việc gì

  3. to congratulate oneself on something

    tự mình lấy làm sung sướng (vui thích) về một việc gì, mừng cho mình về việc gì