TanroDictionary

congregating

/kˈɒŋɡrɪɡˌeɪtɪŋ/

Anh
0

congregating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của congregate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của congregate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. People were congregating outside the hall.