/kəŋˈɡretəɡɪv/
congregative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem congregate.
The entry congregative points to congregate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm