/ˈkɑːnɪkəti/
conicity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất nón.
The cone showed clear coniciti at the tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm