TanroDictionary

connote

/kəˈnəʊt/

Anh
0

connote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao hàm; Có nghĩa là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao hàm.động từEN-VI Dict
  2. Có nghĩa là.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Does this specific term connote a sense of danger?

  2. The red color connote danger.

  3. the word "tropics" connote heat

    từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức