Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của conscriptđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He was conscripted last year.
/kˈɒnskrɪptɪd/
conscripted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của conscript.
He was conscripted last year.