TanroDictionary

conservable

/kənˈsɜːvəbəl/

Anh
0

conservable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể bảo tồn, có thể lưu giữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể bảo tồn, có thể lưu giữ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This old tree is conservable with care.