/kənˈsɑɪnəbəl/
consignable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem consign.
The entry consignable points to consign.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm