TanroDictionary

consociate

/kənˈsoʊsiˌeɪt/

Anh
0

consociate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cộng tác; liên kết; Người cộng tác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cộng tác; liên kết.động từEN-VI Dict
  2. Người cộng tác.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The groups consociate to share resources.

  2. Each consociate helped with the project.