TanroDictionary

console-table

/ˈkɑːnˌsoʊlˈteɪbəl/

Anh
0

console-table là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn chân quỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn chân quỳ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She placed the vase on a narrow console-table.