TanroDictionary

consoling

/kˈɒnsəʊlɪŋ/

Anh
0

consoling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của console.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của console.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is consoling her friend quietly.