TanroDictionary

constituting

/kˈɒnstɪtjˌuːtɪŋ/

Anh
0

constituting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của constitute.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của constitute.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are constituting a new committee.