TanroDictionary

constrict

/kənˈstrɪkt/

Anh
0

constrict là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại; Làm thui chột, làm cằn cỗi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại.động từEN-VI Dict
  2. Làm thui chột, làm cằn cỗi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Tight clothes can constrict your blood flow.

  2. Poor soil may constrict the plant's growth.

  3. to constrict a vein

    thắt tĩnh mạch lại

  4. to constrict a muscle

    làm bắp cơ co thắt lại