TanroDictionary

constringency

/kənˈstrɪŋɡənsi/

Anh
0

constringency là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem constringe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem constringedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry constringency points to constringe.