/kənˈstrəktɪvli/
constructively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có tính cách xây dựng.
I read the note constructively.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm