TanroDictionary

consultative

/kənˈsʌltətɪv/

Anh
0

consultative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để hỏi ý kiến; tư vấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để hỏi ý kiến; tư vấn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The group held a consultative meeting.