/kənˈsuːmpətɪv/
consummative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem consummate.
The entry consummative points to consummate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm