TanroDictionary

containerize

/kənˈteɪnəˌrɑɪz/

Anh
0

containerize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cho hàng vào côngtenơ; Thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cho hàng vào côngtenơ.động từEN-VI Dict
  2. Thiết kế (tàu, cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They containerize the goods before sending them overseas.

  2. The company will containerize the harbor for faster loading.