TanroDictionary

containment

/kənˈteɪnmənt/

Anh
0

containment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chính sách ngăn chận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chính sách ngăn chận.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The policy aimed at containment of the spread.