/kənˈtɛmplətɪv/, /ˈkɑːntəmˌpleɪli/
contemplatively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trầm ngâm, suy tư.
I read the note contemplatively.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm