TanroDictionary

continuative

/kənˈtɪnjəˌweɪtɪv/

Anh
0

continuative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để tiếp tục, để nối tiếp, để kéo dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để tiếp tục, để nối tiếp, để kéo dài.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The continuative lesson linked two ideas.